Type any word!

"unspeakably" in Vietnamese

không thể tả nổikhông sao diễn tả được

Definition

Dùng để nhấn mạnh mức độ cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó đến mức không thể diễn tả bằng lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết, văn chương hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc; thường đứng trước tính từ, ví dụ: 'không thể tả nổi buồn', 'không thể tả nổi đẹp'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The view from the mountain was unspeakably beautiful.

Khung cảnh từ trên núi **không thể tả nổi** đẹp.

He felt unspeakably sad after the news.

Sau khi nghe tin, anh cảm thấy **không thể tả nổi** buồn.

Her kindness was unspeakably touching.

Lòng tốt của cô ấy **không thể tả nổi** cảm động.

I was unspeakably relieved when the test was finally over.

Khi kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc, tôi **không thể tả nổi** nhẹ nhõm.

Their generosity left me unspeakably grateful.

Sự hào phóng của họ khiến tôi **không sao diễn tả được** biết ơn.

This place is unspeakably special to me, and always will be.

Nơi này **không thể tả nổi** đặc biệt với tôi, và sẽ luôn như vậy.