Type any word!

"unsettling" in Vietnamese

gây bối rốigây lo lắng

Definition

Một điều gì đó khiến bạn cảm thấy bối rối, lo lắng hoặc không yên tâm; cảm giác có điều gì đó sai hoặc lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả cảm xúc, tin tức, phim ảnh hoặc tình huống gây bối rối, lo lắng. Nhẹ nhàng hơn 'disturbing'. Hay đi cùng 'cảm giác', 'ảnh hưởng' hoặc 'trải nghiệm'.

Examples

The silence in the room was unsettling.

Sự im lặng trong phòng thật **gây bối rối**.

She had an unsettling feeling after watching the movie.

Cô ấy có một cảm giác **gây bối rối** sau khi xem phim.

The news was unsettling for everyone.

Tin tức đó **gây bối rối** cho mọi người.

There's something unsettling about the way he smiled at me.

Có điều gì đó **gây bối rối** trong cách anh ấy cười với tôi.

I read an unsettling article about climate change last night.

Tối qua tôi đọc một bài báo **gây bối rối** về biến đổi khí hậu.

That dream was so unsettling I couldn’t fall back asleep.

Giấc mơ đó quá **gây bối rối** nên tôi không thể ngủ lại được.