Type any word!

"unscrewing" in Vietnamese

vặn ratháo ra (bằng cách xoay ốc vít)

Definition

Vặn hoặc tháo ra một vật bằng cách xoay ngược chiều siết chặt, thường dùng cho ốc vít hoặc nắp vặn.

Usage Notes (Vietnamese)

'unscrewing' chỉ áp dụng cho ốc vít hoặc nắp vặn, không dùng cho nắp bật. Từ này thường mô tả hành động kéo dài hoặc hiện tại.

Examples

He is unscrewing the lid of the jar.

Anh ấy đang **vặn ra** nắp lọ.

She had trouble unscrewing the tiny screw.

Cô ấy gặp khó khăn khi **vặn ra** con ốc nhỏ đó.

Are you unscrewing the bolts from the chair?

Bạn đang **vặn ra** các đinh ốc khỏi ghế à?

Dave was unscrewing the battery cover and dropped a screw on the floor.

Dave đang **tháo** nắp pin thì làm rơi một con vít xuống sàn.

I spent ten minutes unscrewing the lamp just to change the bulb.

Tôi mất mười phút để **tháo** chiếc đèn chỉ để thay bóng.

After unscrewing the case, we finally saw what was broken inside.

Sau khi **tháo** vỏ hộp, cuối cùng chúng tôi đã thấy cái gì bị hỏng bên trong.