"unscramble" in Vietnamese
Definition
Sắp xếp lại chữ, từ hoặc thứ gì đó bị xáo trộn để chúng trở nên có nghĩa. Thường gặp trong các trò chơi đố chữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'unscramble the word/letters' thường dùng khi nói về trò chơi chữ. Không dùng để dọn dẹp vật thực tế.
Examples
Can you unscramble these letters to make a word?
Bạn có thể **sắp xếp lại** những chữ cái này thành một từ không?
She tried to unscramble the code.
Cô ấy cố gắng **giải mã** mã đó.
The children had to unscramble words in the game.
Bọn trẻ phải **sắp xếp lại** các từ trong trò chơi.
I love those puzzles where you have to unscramble a secret message.
Tôi thích những trò chơi đố phải **giải mã** thông điệp bí mật.
It took me a while to unscramble my thoughts after the shock.
Tôi phải mất một lúc mới **sắp xếp lại** được ý nghĩ của mình sau cú sốc.
Could you help me unscramble this recipe? The instructions are all mixed up.
Bạn có thể giúp tôi **sắp xếp lại** công thức này không? Các hướng dẫn bị lộn xộn hết rồi.