"unscannable" in Vietnamese
Definition
Không thể quét bằng thiết bị điện tử hoặc máy quét, thường do hình ảnh hoặc mã bị mờ, hỏng hoặc không thể đọc được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho mã QR, mã vạch, tài liệu không thể quét được bằng máy. Không dùng cho người hay động vật.
Examples
This barcode is unscannable.
Mã vạch này **không quét được**.
The QR code became unscannable after it got wet.
Mã QR đã **không quét được** sau khi bị ướt.
Some old documents are unscannable because the text is faded.
Một số tài liệu cũ **không quét được** do chữ đã bị mờ.
Sorry, your ticket is unscannable. Do you have another copy?
Xin lỗi, vé của bạn **không quét được**. Bạn có bản khác không?
If the image is too blurry, it may be unscannable by the machine.
Nếu hình ảnh quá mờ, máy có thể sẽ **không quét được**.
The code printed on the receipt was completely unscannable at the store.
Mã in trên hóa đơn đã hoàn toàn **không quét được** tại cửa hàng.