Type any word!

"unroll" in Vietnamese

trải ramở cuộn

Definition

Diễn tả việc mở ra hoặc trải phẳng một vật gì đó trước đây đã cuộn lại, như thảm hay bản đồ cuộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các vật bị cuộn như thảm, bản đồ. Không dùng cho vật gói ('unwrap') hay vật gấp ('unfold'). Có thể dùng biểu trưng với kế hoạch, nhưng nghĩa gốc phổ biến hơn.

Examples

Please unroll the yoga mat.

Làm ơn **trải ra** tấm thảm yoga.

He unrolled the map on the table.

Anh ấy đã **trải ra** bản đồ trên bàn.

The children unrolled the poster carefully.

Bọn trẻ đã **trải ra** tấm áp phích một cách cẩn thận.

Could you unroll the sleeping bag for me?

Bạn có thể **trải ra** túi ngủ giúp mình không?

As the ceremony started, they unrolled a long red carpet.

Khi buổi lễ bắt đầu, họ đã **trải ra** tấm thảm đỏ dài.

It was exciting to unroll the new artwork and see it for the first time.

Thật hào hứng khi được **mở ra** tác phẩm nghệ thuật mới và chiêm ngưỡng lần đầu.