Type any word!

"unresponsive" in Vietnamese

không phản hồikhông phản ứng

Definition

Không phản ứng hoặc trả lời dù được gọi hoặc tác động. Dùng cho cả người, máy tính hoặc thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, kỹ thuật hoặc khi diễn tả một ai đó/phần mềm không phản ứng ('unresponsive app', 'unresponsive patient'). Không giống 'im lặng', vì nó chỉ sự thiếu phản hồi, không chỉ yên lặng.

Examples

The computer is unresponsive and won't turn on.

Máy tính **không phản hồi** và không bật lên.

She felt worried because her friend was unresponsive to her messages.

Cô ấy lo lắng vì bạn mình **không phản hồi** các tin nhắn.

The child became unresponsive after eating the peanut.

Đứa trẻ trở nên **không phản ứng** sau khi ăn lạc.

If the website is unresponsive, try refreshing the page.

Nếu trang web **không phản hồi**, hãy thử tải lại trang.

The manager seemed unresponsive to our suggestions during the meeting.

Người quản lý dường như **không phản ứng** với các đề xuất của chúng tôi trong cuộc họp.

He knocked loudly, but the house remained unresponsive.

Anh ấy gõ to, nhưng ngôi nhà vẫn **không phản hồi**.