Type any word!

"unrepentant" in Vietnamese

không hối hận

Definition

Chỉ người không cảm thấy hối lỗi hay áy náy về điều sai trái mình đã làm, và cũng không chịu thừa nhận lỗi lầm đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, để diễn tả ai đó lặp đi lặp lại sai phạm mà không biết hối lỗi. Là đối nghĩa với 'repentant' hoặc 'remorseful'.

Examples

He was unrepentant even after being caught cheating.

Ngay cả khi đã bị bắt quả tang gian lận, anh ta vẫn **không hối hận**.

She remained unrepentant despite all the criticism.

Dù bị chỉ trích nhiều, cô ấy vẫn **không hối hận**.

The thief was unrepentant in court.

Kẻ trộm **không hối hận** trước toà.

No matter what you say, he's completely unrepentant about his actions.

Bạn có nói gì đi nữa, anh ấy vẫn hoàn toàn **không hối hận** về hành động của mình.

She's unrepentant, proudly telling her story like she did nothing wrong.

Cô ấy **không hối hận**, tự hào kể lại câu chuyện như không có gì sai.

After all these years, he's still unrepentant about the decision he made.

Sau bao nhiêu năm, anh ấy vẫn **không hối hận** về quyết định của mình.