"unrecorded" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thông tin, sự kiện hoặc âm thanh chưa được viết ra, ghi lại hoặc lưu giữ chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trong cả hoàn cảnh chính thức như 'unrecorded expense' hoặc không chính thức như 'unrecorded memory'. Thường để chỉ cái gì đó không được giữ lại hay quên lãng.
Examples
There are many unrecorded stories from that time.
Có nhiều câu chuyện **chưa được ghi lại** từ thời đó.
His speech was unrecorded and soon forgotten.
Bài phát biểu của anh ấy **chưa được ghi lại** và nhanh chóng bị lãng quên.
These expenses are unrecorded in the report.
Những khoản chi này **chưa được ghi lại** trong báo cáo.
Some of the best moments in life go unrecorded.
Một số khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong đời lại **không được ghi lại**.
The deal was made in cash and left unrecorded.
Thỏa thuận đó được thực hiện bằng tiền mặt và **không được ghi chép lại**.
She discovered an unrecorded painting in the attic.
Cô ấy phát hiện một bức tranh **chưa được ghi chép** trên gác mái.