Type any word!

"unravels" in Vietnamese

bung rasáng tỏtan rã (tình huống)

Definition

Một vật bị bung ra, một vấn đề trở nên rõ ràng, hoặc một tình huống/phương án phá vỡ, mất kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Áp dụng cho vật thật (sợi chỉ) và tình huống trừu tượng ('the mystery unravels', 'as the plan unravels'). Thường dùng trong truyện, tin tức, phân tích để diễn tả mọi thứ đang rối loạn.

Examples

The thread unravels easily when you pull on it.

Sợi chỉ **bung ra** rất dễ khi bạn kéo nó.

Her scarf unravels after washing it.

Khăn quàng cổ của cô ấy bị **bung ra** sau khi giặt.

The mystery slowly unravels as the story goes on.

Bí ẩn dần dần được **sáng tỏ** khi câu chuyện tiến triển.

Everything unravels if one person forgets their part.

Chỉ cần một người quên phần mình, mọi thứ sẽ **tan rã**.

You can see how his plan unravels under pressure.

Bạn sẽ thấy kế hoạch của anh ấy **rơi vào hỗn loạn** khi bị áp lực.

As the lies come out, the truth unravels.

Khi những lời nói dối bị lộ, sự thật sẽ được **sáng tỏ**.