"unquestioned" in Vietnamese
Definition
Không ai nghi ngờ hay đặt câu hỏi; được mọi người chấp nhận là đúng hoặc chắc chắn mà không cần bàn cãi. Thường dùng cho quyền lực, vị trí hay niềm tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, thường dùng tả quyền lực, lãnh đạo, hay địa vị như 'unquestioned leader'. Không dùng cho đồ vật hoặc tình huống thông thường.
Examples
She has unquestioned authority in the team.
Cô ấy có quyền lực **không ai nghi ngờ** trong đội.
His success in business is unquestioned.
Thành công trong kinh doanh của anh ấy là **không ai nghi ngờ**.
The team's unquestioned leader inspired everyone.
Người **không ai nghi ngờ** là lãnh đạo của đội đã truyền cảm hứng cho tất cả.
Her dedication to the project is unquestioned—everyone trusts her completely.
Sự cống hiến **không ai nghi ngờ** của cô ấy cho dự án khiến mọi người đều tin tưởng cô tuyệt đối.
He earned unquestioned respect after years of hard work.
Anh ấy đã nhận được sự tôn trọng **không ai nghi ngờ** sau nhiều năm lao động vất vả.
His leadership was unquestioned until the scandal broke.
Sự lãnh đạo của anh ấy **không ai nghi ngờ** cho đến khi bê bối nổ ra.