Type any word!

"unproduced" in Vietnamese

chưa được sản xuấtchưa được thực hiện

Definition

Chỉ những tác phẩm, sản phẩm, hay dự án chưa từng được sản xuất, trình diễn hoặc hoàn thành, nhất là trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc hàng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật như kịch, phim, âm nhạc hoặc sản phẩm chưa từng ra mắt. Không phổ biến trong văn nói hàng ngày.

Examples

The play remained unproduced for many years.

Vở kịch vẫn **chưa được sản xuất** trong nhiều năm.

There are several unproduced songs on the album.

Có một số bài hát **chưa được sản xuất** trong album.

The company canceled the project, leaving it unproduced.

Công ty đã hủy dự án, khiến nó vẫn **chưa được thực hiện**.

He has a drawer full of unproduced scripts he hopes to finish one day.

Anh ấy có một ngăn kéo đầy các kịch bản **chưa được sản xuất** mà anh hy vọng sẽ hoàn thành một ngày nào đó.

Many great ideas remain unproduced because of lack of funding.

Nhiều ý tưởng tuyệt vời vẫn **chưa được thực hiện** vì thiếu kinh phí.

The director decided to revisit an unproduced film from his early career.

Đạo diễn quyết định làm lại một bộ phim **chưa được sản xuất** từ thời kỳ đầu sự nghiệp của mình.