Type any word!

"unprincipled" in Vietnamese

vô nguyên tắc

Definition

Chỉ người không có nguyên tắc đạo đức, hành động mà không quan tâm đúng sai.

Usage Notes (Vietnamese)

"Vô nguyên tắc" mang sắc thái trang trọng, thường dùng để phê phán tính cách trong lĩnh vực nghề nghiệp hoặc chính trị. Dễ bắt gặp trong cụm như "unprincipled behavior", "unprincipled leader".

Examples

He is known as an unprincipled businessman.

Anh ấy nổi tiếng là một doanh nhân **vô nguyên tắc**.

People do not trust unprincipled leaders.

Mọi người không tin tưởng các nhà lãnh đạo **vô nguyên tắc**.

Her unprincipled actions hurt many people.

Hành động **vô nguyên tắc** của cô ấy đã làm tổn thương nhiều người.

It takes an unprincipled person to take credit for someone else’s work.

Chỉ có người **vô nguyên tắc** mới nhận công của người khác làm của mình.

He’s charming, but completely unprincipled when it comes to business deals.

Anh ấy rất hấp dẫn, nhưng hoàn toàn **vô nguyên tắc** trong các giao dịch kinh doanh.

Watch out for unprincipled people who only care about themselves.

Cẩn thận với những người **vô nguyên tắc** chỉ quan tâm đến bản thân.