Type any word!

"unpretentious" in Vietnamese

giản dịkhiêm tốn

Definition

Miêu tả người hoặc vật không cố tỏ ra quan trọng hay đặc biệt hơn thực tế, mà giản dị và khiêm tốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen tính cách, phong cách hoặc nơi chốn giản dị mà thu hút, như 'unpretentious restaurant' (quán ăn giản dị). Không giống 'plain', vốn có thể mang sắc thái tiêu cực.

Examples

He lives in an unpretentious house in the countryside.

Anh ấy sống trong một căn nhà **giản dị** ở vùng quê.

She is friendly and unpretentious.

Cô ấy thân thiện và **khiêm tốn**.

The restaurant has an unpretentious style but great food.

Quán ăn có phong cách **giản dị** nhưng món ăn rất ngon.

Despite his success, Mark remains completely unpretentious.

Dù thành công, Mark vẫn rất **khiêm tốn**.

I love how the café is so unpretentious—just good coffee and a cozy atmosphere.

Tôi thích quán cà phê này vì nó rất **giản dị**—chỉ cần cà phê ngon và không gian ấm cúng.

Her unpretentious attitude makes everyone feel comfortable around her.

Thái độ **khiêm tốn** của cô ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy dễ chịu.