Type any word!

"unpredictability" in Vietnamese

tính khó dự đoánsự khó lường

Definition

Một đặc điểm khi điều gì đó không thể biết trước hoặc dự đoán được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các chủ đề về thời tiết, thị trường, hành vi con người, hoặc kết quả. Hay đi với cụm 'the unpredictability of'. Không dùng trực tiếp cho người; dùng 'unpredictable' thay thế.

Examples

The unpredictability of the weather makes it hard to plan a picnic.

**Tính khó dự đoán** của thời tiết khiến việc lên kế hoạch dã ngoại trở nên khó khăn.

She worried about the unpredictability of the results.

Cô ấy lo lắng về **sự khó lường** của kết quả.

Investors do not like the unpredictability of the stock market.

Nhà đầu tư không thích **sự khó lường** của thị trường chứng khoán.

You have to accept the unpredictability of travel delays.

Bạn phải chấp nhận **sự khó lường** của việc bị trễ khi đi lại.

Part of life's charm is its unpredictability.

Một phần sức hấp dẫn của cuộc sống là ở **tính khó dự đoán** của nó.

Coaching kids requires patience and a tolerance for unpredictability.

Huấn luyện trẻ em đòi hỏi kiên nhẫn và khả năng chấp nhận **sự khó lường**.