Type any word!

"unpatriotic" in Vietnamese

không yêu nướcthiếu lòng yêu nước

Definition

Người không yêu nước là người không có hoặc không thể hiện tình yêu và lòng trung thành với đất nước của mình. Diễn tả sự thiếu gắn bó với quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng để chỉ trích nặng nề, đôi khi gây tranh cãi về tính chính trị. 'unpatriotic' chủ yếu mô tả thái độ hoặc hành động thiếu trung thành với đất nước.

Examples

People called his actions unpatriotic.

Mọi người gọi hành động của anh ấy là **không yêu nước**.

Burning the flag is seen as unpatriotic by many.

Đốt cờ được nhiều người xem là **không yêu nước**.

He was accused of being unpatriotic because of his opinions.

Anh ấy bị buộc tội là **không yêu nước** vì các quan điểm của mình.

Criticizing the government doesn't automatically make someone unpatriotic.

Chỉ trích chính phủ không tự động khiến ai đó trở thành người **không yêu nước**.

They were labeled unpatriotic just for questioning official policies.

Họ bị gán nhãn **không yêu nước** chỉ vì đặt câu hỏi về chính sách chính thức.

Refusing to sing the national anthem is sometimes called unpatriotic.

Từ chối hát quốc ca đôi khi bị cho là **không yêu nước**.