"unorganized" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ hoặc ai đó không có hệ thống, không được sắp xếp, cảm giác lộn xộn hoặc thiếu trật tự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Không có tổ chức' mang tính chỉ đơn giản là chưa sắp xếp, còn 'lộn xộn' mạnh hơn, có thể là rất rối tung. Dùng cho nơi chốn, cuộc họp, nhóm...
Examples
My closet is completely unorganized.
Tủ quần áo của tôi hoàn toàn **không có tổ chức**.
The meeting was very unorganized and confusing.
Cuộc họp rất **không có tổ chức** và gây hoang mang.
Her notes are unorganized and hard to read.
Ghi chú của cô ấy **lộn xộn** và khó đọc.
Sorry, my desk is a bit unorganized right now; I haven't had time to clean up.
Xin lỗi, bàn tôi lúc này hơi **lộn xộn**, tôi chưa kịp dọn dẹp.
That project was so unorganized, no wonder it failed.
Dự án đó **không có tổ chức** nên thất bại cũng dễ hiểu.
I can't find anything in this unorganized pile of papers.
Tôi không thể tìm được gì trong đống giấy tờ **lộn xộn** này.