Type any word!

"unnumbered" in Vietnamese

không đánh sốvô số

Definition

Diễn tả một vật không có số hoặc không được đánh số. Ngoài ra, cũng có thể chỉ số lượng rất nhiều, không đếm xuể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, tài liệu như 'unnumbered pages'. Dùng nghĩa 'vô số' chủ yếu trong văn chương. Không dùng để chỉ 'chưa đếm'.’

Examples

The book has ten unnumbered pages at the beginning.

Cuốn sách có mười trang **không đánh số** ở đầu.

We received unnumbered complaints about the delay.

Chúng tôi đã nhận được **vô số** khiếu nại về sự chậm trễ.

The tickets were unnumbered, so people sat anywhere.

Vé **không đánh số**, nên mọi người ngồi bất kỳ đâu.

There were unnumbered stars in the night sky.

Trên bầu trời đêm có **vô số** ngôi sao.

The list was so long, the last pages were unnumbered.

Danh sách quá dài nên những trang cuối bị **không đánh số**.

He owns unnumbered rare coins in his collection.

Anh ấy sở hữu **vô số** đồng tiền hiếm trong bộ sưu tập của mình.