"unnerving" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó khiến bạn cảm thấy lo lắng, bất an hoặc không yên tâm. Thường được dùng cho những tình huống hay hành động gây áp lực tâm lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho tình huống hoặc hành động khiến ai đó mất bình tĩnh, bất an. Mạnh hơn 'không thoải mái', thường gắn với áp lực tâm lý. Không dùng cho cảm giác khó chịu về thể chất.
Examples
The dark, empty street was unnerving.
Con đường tối tăm, vắng vẻ thật **làm bất an**.
He gave me an unnerving stare.
Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt **gây lo lắng**.
The silence in the room was unnerving.
Sự im lặng trong phòng thật **gây lo lắng**.
It's pretty unnerving not knowing what's going to happen next.
Không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo thật sự rất **gây lo lắng**.
Her unnerving confidence made everyone else second-guess themselves.
Sự tự tin **gây lo lắng** của cô ấy khiến mọi người đều nghi ngờ chính mình.
There was something unnerving about the way he smiled.
Có điều gì đó **làm bất an** trong cách anh ấy cười.