Type any word!

"unloads" in Vietnamese

dỡ hàngtrút (cảm xúc)

Definition

Lấy đồ ra khỏi xe, thùng hoặc nơi nào đó, thường là hàng hóa hoặc vật nặng. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc trút hết cảm xúc hoặc tâm sự với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'unloads' hay dùng khi nhắc đến việc lấy hàng hóa, vật nặng từ xe, container (ví dụ: 'unloads the truck'). Cũng có thể dùng để nói về việc tâm sự, trút nỗi lòng với ai đó ('unloads on someone'). Không liên quan với 'download' (tải xuống dữ liệu số).

Examples

He unloads the boxes from the truck every morning.

Anh ấy **dỡ hàng** thùng ra khỏi xe tải mỗi sáng.

The worker unloads the groceries at the store.

Nhân viên **dỡ** hàng tạp hóa tại cửa hàng.

She unloads the dishwasher after dinner.

Cô ấy **lấy đồ** ra khỏi máy rửa chén sau bữa tối.

My friend unloads all his problems on me when he's stressed.

Khi căng thẳng, bạn tôi **trút hết** mọi tâm sự với tôi.

The truck unloads at the warehouse at 8 a.m. sharp.

Xe tải **dỡ hàng** tại kho đúng 8 giờ sáng.

He always unloads his frustrations after a long day at work.

Anh ấy luôn **trút** bực bội sau một ngày dài làm việc.