Type any word!

"unlicensed" in Vietnamese

không có giấy phép

Definition

Không có giấy phép hoặc chứng nhận chính thức cần thiết theo quy định pháp luật để thực hiện một nghề nghiệp, kinh doanh hoặc hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho nghề nghiệp ('bác sĩ không có giấy phép'), cơ sở ('quán bar không giấy phép') hoặc hoạt động ('lái xe không giấy phép'). Nhấn mạnh chưa có giấy phép hợp pháp, khác với phạm pháp nói chung.

Examples

He was caught driving an unlicensed car.

Anh ta bị bắt vì lái xe **không có giấy phép**.

It's illegal to sell unlicensed medicine.

Bán thuốc **không có giấy phép** là trái pháp luật.

That bar was closed for being unlicensed.

Quán bar đó đã bị đóng cửa vì **không có giấy phép**.

She’s working as an unlicensed therapist, which could get her in trouble.

Cô ấy đang làm việc như một nhà trị liệu **không có giấy phép**, điều này có thể khiến cô ấy gặp rắc rối.

Lots of tourists unknowingly use unlicensed taxis at the airport.

Nhiều du khách vô tình sử dụng taxi **không có giấy phép** ở sân bay.

Buying unlicensed software is risky and usually illegal.

Mua phần mềm **không có giấy phép** rất rủi ro và thường là vi phạm pháp luật.