Type any word!

"unknowable" in Vietnamese

không thể biết được

Definition

Điều gì đó không thể biết hoặc hiểu hoàn toàn vì vượt ngoài khả năng nhận thức của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học hoặc tâm linh. Không đồng nghĩa với 'unknown' (chưa biết). Dùng trong cụm: 'sự thật không thể biết được', 'tương lai không thể biết được'.

Examples

The future can seem unknowable.

Tương lai đôi khi có vẻ **không thể biết được**.

Some mysteries are truly unknowable.

Một số bí ẩn thật sự **không thể biết được**.

The exact number is unknowable.

Con số chính xác là **không thể biết được**.

To many people, the meaning of life feels unknowable.

Với nhiều người, ý nghĩa cuộc sống cảm thấy **không thể biết được**.

We have to accept that some things will always remain unknowable.

Chúng ta phải chấp nhận rằng có những điều sẽ luôn **không thể biết được**.

Scientists sometimes face questions that are simply unknowable.

Đôi khi các nhà khoa học gặp phải những câu hỏi hoàn toàn **không thể biết được**.