Type any word!

"universally" in Vietnamese

phổ biếnmột cách phổ quát

Definition

Diễn tả điều gì đó đúng hoặc được chấp nhận ở khắp mọi nơi và với tất cả mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật với các cụm như 'universally accepted'. Không giống 'commonly' chỉ có nghĩa là 'thường xuyên' hay 'thông thường'.

Examples

This rule is universally accepted.

Quy tắc này được chấp nhận **phổ biến**.

English is universally taught in many schools.

Tiếng Anh được dạy **phổ biến** ở nhiều trường.

Kindness is valued universally.

Lòng tốt được trân trọng **một cách phổ quát**.

That movie is universally loved by critics.

Bộ phim đó được các nhà phê bình **phổ biến** yêu thích.

His ideas were not universally popular at first.

Ý tưởng của ông ban đầu không được phổ biến **phổ biến**.

The law doesn't apply universally; there are exceptions.

Luật này không áp dụng **phổ biến**; vẫn có ngoại lệ.