Type any word!

"united" in Vietnamese

đoàn kếtthống nhất

Definition

Cùng nhau hợp tác hoặc kết nối với nhau như một thể thống nhất nhằm hướng đến mục tiêu chung. Áp dụng cho người, nhóm, hoặc quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực: 'một tập thể đoàn kết', 'giữ vững đoàn kết'. Không dùng 'united' thay cho 'unit' hoặc 'single'.

Examples

Our family stayed united during the hard time.

Gia đình chúng tôi đã luôn **đoàn kết** trong thời gian khó khăn.

The students were united in their decision.

Các học sinh đã **đoàn kết** trong quyết định của mình.

A united group can solve big problems.

Một nhóm **đoàn kết** có thể giải quyết những vấn đề lớn.

If we stay united, they'll have a harder time dividing us.

Nếu chúng ta **đoàn kết** thì họ sẽ khó chia rẽ chúng ta hơn.

The town was surprisingly united after the storm.

Sau cơn bão, thị trấn thật bất ngờ khi trở nên **đoàn kết**.

We need to present a united front at the meeting.

Chúng ta cần thể hiện một mặt trận **đoàn kết** trong cuộc họp.