Type any word!

"unis" in Vietnamese

uni (thân mật)trường đại học

Definition

'Uni' là từ viết tắt, không trang trọng của 'trường đại học', thường dùng ở Anh hoặc Úc, nhất là trong giới trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Uni' chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt ở Anh/Australia. Không dùng trong văn bản trang trọng. Ở Mỹ thường dùng 'college' hoặc 'university' thay thế.

Examples

I will go to unis after finishing school.

Tôi sẽ đi **uni** sau khi học xong cấp 3.

Many unis have beautiful libraries.

Nhiều **uni** có thư viện rất đẹp.

My brother wants to study at the best unis in the country.

Anh tôi muốn học ở những **uni** tốt nhất trong nước.

After unis, most people try to find a job or do further studies.

Sau **uni**, hầu hết mọi người tìm việc làm hoặc học thêm.

Not all unis have student dorms, so sometimes you need to rent an apartment.

Không phải **uni** nào cũng có ký túc xá, nên đôi lúc phải thuê nhà.

Lots of my friends met their partners while at unis.

Nhiều bạn của tôi đã gặp người yêu khi học ở **uni**.