Type any word!

"uniqueness" in Vietnamese

sự độc đáonét riêng biệt

Definition

Điểm đặc biệt khiến ai đó hoặc điều gì đó khác biệt hoàn toàn với những người hoặc vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Uniqueness' thường dùng để nói về điểm nổi bật tích cực, giúp ai đó/thứ gì đó trở nên đặc biệt. Phổ biến trong cụm như 'trân trọng', 'công nhận'.

Examples

Her uniqueness makes her stand out in a crowd.

**Sự độc đáo** của cô ấy khiến cô nổi bật giữa đám đông.

Every person's uniqueness is valuable.

**Sự độc đáo** của mỗi người đều có giá trị.

We should celebrate the uniqueness of different cultures.

Chúng ta nên tôn vinh **sự độc đáo** của các nền văn hóa khác nhau.

His sense of humor adds to his uniqueness.

Khiếu hài hước của anh ấy làm tăng thêm **sự độc đáo** của anh ấy.

I admire the uniqueness of your art style—no one paints like you.

Tôi ngưỡng mộ **sự độc đáo** trong phong cách nghệ thuật của bạn—không ai vẽ giống bạn cả.

Sometimes our uniqueness is what makes us successful.

Đôi khi chính **sự độc đáo** của chúng ta lại mang tới thành công.