Type any word!

"uniquely" in Vietnamese

một cách độc đáoduy nhất (nghĩa nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn)

Definition

Mang tính cách biệt, không giống bất cứ ai hoặc bất cứ thứ gì khác; có đặc điểm riêng nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘một cách độc đáo’ dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn, thường gặp trong văn viết trang trọng, như ‘uniquely qualified’ hoặc ‘uniquely positioned’. Không dùng với nghĩa ‘đặc biệt’ hoặc ‘nhất là’ như ‘especially’ hoặc ‘particularly’.

Examples

The snowflake is uniquely shaped.

Bông tuyết có hình dạng **một cách độc đáo**.

He is uniquely talented among his classmates.

Cậu ấy **một cách độc đáo** tài năng giữa các bạn cùng lớp.

Each person is uniquely important.

Mỗi người đều quan trọng **một cách độc đáo**.

She is uniquely qualified for this job because of her experience.

Cô ấy **một cách độc đáo** đủ điều kiện cho công việc này nhờ kinh nghiệm.

The city is uniquely positioned between mountains and the sea.

Thành phố này **một cách độc đáo** nằm giữa núi và biển.

Her sense of humor is uniquely her own.

Khiếu hài hước của cô ấy là **một cách độc đáo** của riêng cô ấy.