Type any word!

"uninvite" in Vietnamese

hủy mời

Definition

Hành động hủy bỏ lời mời mà bạn đã gửi cho ai đó, cho họ biết rằng họ không còn được chào đón tham gia nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thân mật, giao tiếp hàng ngày. Có thể khiến người nghe cảm thấy bị xúc phạm nên cần cẩn trọng khi dùng.

Examples

We had to uninvite three guests because of space limits.

Vì giới hạn chỗ ngồi, chúng tôi đã phải **hủy mời** ba vị khách.

She felt bad when they uninvited her from dinner.

Cô ấy thấy buồn khi họ đã **hủy mời** cô dự bữa tối.

Is it okay to uninvite someone if plans change?

Nếu kế hoạch thay đổi, có nên **hủy mời** ai đó không?

After their argument, Mark decided to uninvite Tom from the trip.

Sau cuộc cãi vã, Mark quyết định **hủy mời** Tom tham gia chuyến đi.

She didn't want to uninvite anyone, but there simply wasn't enough room.

Cô ấy không muốn **hủy mời** ai, nhưng thực sự không còn chỗ trống.

If you need to uninvite someone, try to do it politely and explain why.

Nếu bạn cần phải **hủy mời** ai đó, hãy cố gắng làm một cách lịch sự và giải thích lý do.