"unilaterally" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó tự mình quyết định hoặc hành động mà không hỏi ý kiến hay có sự tham gia của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'đơn phương' chủ yếu dùng trong các văn cảnh chính thức, pháp lý hoặc chính trị. Ví dụ: 'unilaterally decided' là tự quyết định, không có sự phối hợp. Khác với 'arbitrarily' (một cách tùy tiện).
Examples
She made the decision unilaterally.
Cô ấy đã quyết định **đơn phương**.
The company unilaterally changed the contract terms.
Công ty đã **đơn phương** thay đổi các điều khoản hợp đồng.
You cannot act unilaterally in a partnership.
Bạn không thể hành động **đơn phương** khi hợp tác.
The government decided to impose the law unilaterally, sparking criticism from other parties.
Chính phủ quyết định áp dụng luật **đơn phương**, gây ra sự chỉ trích từ các bên khác.
If you keep making changes unilaterally, people might stop trusting you.
Nếu bạn cứ liên tục thay đổi **đơn phương**, mọi người có thể không còn tin bạn nữa.
They pulled out of the agreement unilaterally and shocked everyone at the table.
Họ **đơn phương** rút khỏi thỏa thuận và khiến mọi người trong phòng bất ngờ.