"unilateral" in Vietnamese
Definition
Khi một hành động hoặc quyết định chỉ do một bên thực hiện hoặc ảnh hưởng, không có sự đồng ý hay tham gia của bên khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘đơn phương’ thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như pháp lý, ngoại giao hoặc y tế, ví dụ 'đơn phương thay đổi', 'hành động đơn phương'. Nhấn mạnh sự thiếu hợp tác hoặc đồng thuận từ bên khác.
Examples
The company made a unilateral change to the contract.
Công ty đã thay đổi hợp đồng một cách **đơn phương**.
She decided on a unilateral solution without asking the team.
Cô ấy đã tự chọn giải pháp **đơn phương** mà không hỏi ý kiến nhóm.
The patient has unilateral hearing loss.
Bệnh nhân bị mất thính lực **đơn phương**.
They took unilateral action without waiting for approval.
Họ đã thực hiện hành động **đơn phương** mà không chờ phê duyệt.
Making a unilateral decision often leads to conflict.
Việc đưa ra quyết định **đơn phương** thường gây ra mâu thuẫn.
The president announced a unilateral withdrawal of troops.
Tổng thống thông báo rút quân **đơn phương**.