Type any word!

"unifying" in Vietnamese

gắn kếtđoàn kết

Definition

Khiến cho mọi người hay các yếu tố trở nên thống nhất hoặc gắn kết thành một tập thể chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc tích cực, ví dụ 'unifying force', 'unifying theme'. Không hoàn toàn thay thế cho 'uniting'; 'unifying' nhấn mạnh đến sự gắn kết hoặc hòa hợp.

Examples

A unifying idea helped the team reach its goal.

Một ý tưởng **gắn kết** đã giúp nhóm đạt được mục tiêu.

Music has a unifying effect on people from different countries.

Âm nhạc có tác động **gắn kết** đối với những người đến từ các quốc gia khác nhau.

The flag is a unifying symbol for the nation.

Lá cờ là biểu tượng **đoàn kết** của quốc gia.

Her speech had a really unifying influence at the meeting.

Bài phát biểu của cô ấy đã tạo ra ảnh hưởng **gắn kết** tại cuộc họp.

A strong leader can be a unifying force during hard times.

Một nhà lãnh đạo mạnh mẽ có thể là **lực lượng gắn kết** trong những thời điểm khó khăn.

They chose a unifying theme for the festival so everyone would feel included.

Họ đã chọn chủ đề **gắn kết** cho lễ hội để mọi người đều cảm thấy được chào đón.