Type any word!

"unidentifiable" in Vietnamese

không xác định được

Definition

Một vật hoặc điều gì đó không thể nhận ra được vì không có đặc điểm rõ ràng hoặc bị hư hại quá nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong báo chí, khoa học hoặc mô tả thứ gì bí ẩn/hư hại. Hay đi với 'object', 'substance', 'remains'. Không phổ biến trong giao tiếp thân mật.

Examples

The police found an unidentifiable object at the scene.

Cảnh sát đã tìm thấy một vật thể **không xác định được** tại hiện trường.

The food had an unidentifiable taste.

Món ăn có vị **không xác định được**.

After the fire, the papers were unidentifiable.

Sau vụ cháy, các tờ giấy đã **không xác định được**.

There was an unidentifiable smell coming from the kitchen.

Có một mùi **không xác định được** bốc ra từ bếp.

The remains were so badly burned they were unidentifiable.

Thi thể bị cháy quá nặng nên đã **không xác định được**.

He made an unidentifiable noise and left the room.

Anh ấy phát ra một âm thanh **không xác định được** rồi rời khỏi phòng.