Type any word!

"unheeded" in Vietnamese

không được chú ýbị phớt lờ

Definition

Nếu một điều gì đó không được chú ý, nghĩa là nó bị bỏ qua hoặc không được quan tâm dù có thể rất quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unheeded' thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, đi kèm với các từ như 'warning', 'advice', 'plea', 'call'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

His warnings went unheeded by his friends.

Những cảnh báo của anh ấy đã bị bạn bè **bỏ qua**.

The teacher's advice did not go unheeded.

Lời khuyên của giáo viên không bị **bỏ qua**.

Her pleas for help were left unheeded.

Những lời cầu cứu của cô ấy đã bị **phớt lờ**.

The doctor's advice was once again unheeded, and he got sick.

Lời khuyên của bác sĩ lại bị **bỏ qua**, và anh ấy đã bị ốm.

Many emails about the problem went unheeded by the company.

Nhiều email về vấn đề này đã bị công ty **bỏ qua**.

She shouted for help, but her voice was unheeded in the crowd.

Cô ấy kêu cứu nhưng tiếng cô **không ai chú ý** giữa đám đông.