Type any word!

"unguarded" in Vietnamese

không được bảo vệkhông phòng bị

Definition

Không được ai bảo vệ, hoặc nói hay làm điều gì đó không cẩn trọng, thể hiện cảm xúc thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Áp dụng cho vật không được bảo vệ, hoặc người bộc lộ cảm xúc, lời nói tự nhiên như 'unguarded moment', 'unguarded comment'. Thường dùng trong tình huống thân mật, không trang trọng.

Examples

The house was left unguarded all night.

Ngôi nhà đã để **không được bảo vệ** suốt đêm.

He made an unguarded comment in the meeting.

Anh ấy đã đưa ra một bình luận **không phòng bị** trong cuộc họp.

Don’t leave your bag unguarded at the airport.

Đừng để túi của bạn **không được bảo vệ** ở sân bay.

In an unguarded moment, she admitted her fears.

Trong một khoảnh khắc **không phòng bị**, cô ấy đã thừa nhận nỗi sợ của mình.

His answer was so unguarded that everyone was surprised.

Câu trả lời của anh ấy quá **không phòng bị** nên ai cũng ngạc nhiên.

The conversation turned personal, and he got a bit unguarded.

Cuộc trò chuyện trở nên cá nhân hơn và anh ấy trở nên hơi **không phòng bị**.