"ungrounded" in Indonesian
Definition
Một điều không có cơ sở là không dựa trên sự thật hay lý do hợp lý. Trong kỹ thuật, nó chỉ đến thiết bị điện không được nối đất an toàn.
Usage Notes (Indonesian)
Thường gặp trong cụm 'nỗi sợ không có cơ sở', 'niềm tin không có cơ sở'. Trong kỹ thuật điện, thiết bị không nối đất có thể gây nguy hiểm do rò điện.
Examples
His accusations were completely ungrounded.
Những cáo buộc của anh ta hoàn toàn **không có cơ sở**.
Many people have ungrounded fears of flying.
Nhiều người có nỗi sợ bay **không có cơ sở**.
This plug is ungrounded, so it might be dangerous.
Ổ cắm này **không nối đất**, do đó có thể nguy hiểm.
Her theory sounds interesting, but it's totally ungrounded in science.
Lý thuyết của cô ấy nghe thú vị, nhưng hoàn toàn **không có cơ sở** khoa học.
I didn't listen to the rumor since it was obviously ungrounded.
Tôi đã không nghe tin đồn đó vì rõ ràng nó **không có cơ sở**.
If an appliance is ungrounded, you could get an electric shock.
Nếu thiết bị điện **không nối đất**, bạn có thể bị điện giật.