Type any word!

"unfurnished" in Vietnamese

không có nội thất

Definition

Nói về một căn nhà, căn hộ hoặc phòng không có bất kỳ đồ nội thất nào khi bạn chuyển vào. Thường dùng trong các quảng cáo cho thuê nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả nhà, phòng cho thuê. Ngược nghĩa là 'furnished' (có nội thất). Không dùng cho văn phòng hay không gian công cộng.

Examples

The apartment is unfurnished.

Căn hộ này **không có nội thất**.

They rented an unfurnished room.

Họ đã thuê một phòng **không có nội thất**.

Is the house unfurnished or furnished?

Ngôi nhà này **không có nội thất** hay có nội thất?

We had to buy everything ourselves since the place was unfurnished.

Chúng tôi phải tự mua mọi thứ vì chỗ đó **không có nội thất**.

Most apartments in this city come unfurnished.

Hầu hết các căn hộ ở thành phố này đều **không có nội thất**.

If you want to save on rent, look for unfurnished listings.

Nếu muốn tiết kiệm chi phí thuê, hãy tìm các tin đăng **không có nội thất**.