Type any word!

"unfurled" in Vietnamese

được mở rađược trải ra

Definition

Mở ra hoàn toàn một vật gì đó đã được cuộn hoặc gấp lại, như lá cờ, buồm hoặc cuộn giấy. Thường dùng để chỉ việc làm cho vật đó trở nên dễ thấy và kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với vật thể như cờ, buồm, cuộn giấy. Mang tính mô tả hoặc văn chương, ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The flag was unfurled in the morning breeze.

Lá cờ đã được **mở ra** trong làn gió buổi sáng.

She unfurled the map on the table.

Cô ấy đã **mở ra** bản đồ trên bàn.

The sails were unfurled before the ship left the harbor.

Những cánh buồm đã được **trải ra** trước khi con tàu rời cảng.

As soon as the music started, the dancers unfurled their ribbons.

Ngay khi nhạc vang lên, các vũ công đã **mở ra** dải ruy băng của mình.

A long scroll unfurled down the steps, revealing ancient writing.

Một cuộn giấy dài đã **được trải ra** dọc các bậc thang, để lộ chữ viết cổ xưa.

Everyone gasped as the banner suddenly unfurled above the crowd.

Mọi người đều sửng sốt khi tấm biểu ngữ bất ngờ **được mở ra** trên đám đông.