Type any word!

"unfurl" in Vietnamese

mở ratrải ra

Definition

Mở hoặc trải ra một vật gì đã được cuộn lại hoặc gấp lại; cũng dùng bóng nghĩa để nói về việc bộc lộ hoặc thể hiện điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cờ, buồm, băng rôn hoặc nghĩa bóng như 'unfurl your potential'. Không dùng cho những hành động mở thông thường như mở cửa. Tính chất trang trọng, hay xuất hiện trong văn miêu tả.

Examples

The sailors unfurled the sails.

Các thủy thủ đã **mở ra** những cánh buồm.

They unfurled the flag at sunrise.

Họ đã **trải ra** lá cờ vào lúc bình minh.

The banner was unfurled over the stage.

Biểu ngữ đã được **trải ra** trên sân khấu.

The flower slowly unfurled its petals in the morning light.

Bông hoa từ từ **nở ra** những cánh trong ánh sáng ban mai.

She watched her plans unfurl before her eyes.

Cô ấy nhìn thấy những kế hoạch của mình **dần dần hiện ra** trước mắt.

When the parade started, all the colorful flags were unfurled at once.

Khi cuộc diễu hành bắt đầu, tất cả những lá cờ sặc sỡ đã được **mở ra** cùng một lúc.