Type any word!

"unflagging" in Vietnamese

không ngừngbền bỉ

Definition

Chỉ sự năng lượng, nỗ lực hoặc hỗ trợ không bao giờ yếu đi hay ngừng lại. Thường dùng để khen ngợi sự kiên trì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương để khen ngợi nỗ lực, sự ủng hộ liên tục. Không dùng để chỉ người, mà chỉ phẩm chất hay hành động.

Examples

She worked with unflagging determination to finish the project.

Cô ấy đã làm việc với quyết tâm **không ngừng** để hoàn thành dự án.

His unflagging support helped me succeed.

Sự **không ngừng** hỗ trợ của anh ấy đã giúp tôi thành công.

The team showed unflagging energy all season.

Đội thể hiện **năng lượng không ngừng** trong suốt mùa giải.

Thanks to their unflagging enthusiasm, the event was a huge success.

Nhờ sự nhiệt tình **không ngừng** của họ, sự kiện đã rất thành công.

Her unflagging optimism kept everyone motivated during hard times.

Sự lạc quan **không ngừng** của cô ấy đã giữ cho mọi người động lực trong những lúc khó khăn.

Even after hours of work, his unflagging attention made sure nothing was missed.

Ngay cả sau nhiều giờ làm việc, sự chú ý **không ngừng** của anh ấy giúp không có lỗi nào bị bỏ sót.