Type any word!

"unfix" in Vietnamese

tháo ragỡ ra

Definition

Làm cho một vật không còn gắn chặt hay được giữ nguyên tại chỗ nữa; tháo hoặc gỡ ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc văn học, thay vì giao tiếp hàng ngày. Thường dùng các từ như 'tháo', 'gỡ', hoặc 'bỏ'.

Examples

Please unfix the painting from the wall.

Làm ơn **gỡ** bức tranh khỏi tường.

You must unfix the bolt before you can open the machine.

Bạn phải **tháo** bu-lông trước khi mở máy.

To repair the window, first unfix the glass.

Để sửa cửa sổ, trước tiên hãy **tháo ra** tấm kính.

The technician had to unfix several wires to find the problem.

Kỹ thuật viên phải **tháo ra** vài dây điện để tìm ra sự cố.

With a little effort, you can unfix the sticker and move it somewhere else.

Chỉ cần một chút cố gắng, bạn có thể **gỡ** nhãn dán ra và dán lại chỗ khác.

Sometimes it's hard to unfix old habits—even if you want to change.

Đôi khi thật khó để **bỏ** thói quen cũ—even nếu bạn muốn thay đổi.