Type any word!

"unfinished" in Vietnamese

chưa hoàn thànhdang dở

Definition

Chỉ điều gì đó chưa được hoàn tất, vẫn còn dang dở hoặc đang trong quá trình thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công việc, dự án, tòa nhà hoặc tác phẩm nghệ thuật. 'unfinished business' tức là chuyện còn bỏ dở. Không dùng cho việc cố ý không hoàn tất.

Examples

The painting is still unfinished.

Bức tranh đó vẫn còn **chưa hoàn thành**.

He left his homework unfinished.

Cậu ấy đã để bài tập về nhà **chưa hoàn thành**.

There are many unfinished buildings in the city.

Có nhiều tòa nhà **chưa hoàn thành** trong thành phố.

I hate leaving projects unfinished for too long.

Tôi ghét để các dự án **chưa hoàn thành** quá lâu.

Her story felt unfinished; I wanted to know more.

Câu chuyện của cô ấy có cảm giác **chưa hoàn thành**; tôi muốn biết thêm.

We need to talk about this unfinished business between us.

Chúng ta cần nói về chuyện **chưa hoàn thành** giữa chúng ta.