Type any word!

"unfairness" in Vietnamese

sự bất côngsự không công bằng

Definition

Sự bất công là khi một người không được đối xử công bằng hoặc hợp lý như những người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự bất công' thường dùng trong ngữ cảnh nói về quy tắc, quyền lợi hoặc cách đối xử. Các cụm như 'cảm giác bất công', 'bất công trong hệ thống' rất phổ biến. Phân biệt với 'bất công nghiêm trọng' (injustice) có nghĩa mạnh hơn.

Examples

Many children complained about the unfairness of the game.

Nhiều trẻ em đã phàn nàn về **sự bất công** trong trò chơi đó.

She felt unfairness when she did not get the same reward.

Cô ấy đã cảm thấy **sự bất công** khi không nhận được phần thưởng giống mọi người.

The unfairness in the rules was clear to everyone.

**Sự bất công** trong các quy tắc ai cũng dễ dàng nhận ra.

There's a sense of unfairness in how promotions are handled here.

Có một cảm giác **bất công** trong cách thăng chức ở đây.

He spoke out against the unfairness in the education system.

Anh ấy đã lên tiếng phản đối **sự bất công** trong hệ thống giáo dục.

Nothing frustrates employees more than persistent unfairness at work.

Không gì khiến nhân viên bức xúc hơn là **sự bất công** kéo dài tại nơi làm việc.