Type any word!

"unexposed" in Vietnamese

chưa tiếp xúcchưa bị lộchưa bị phơi bày

Definition

Từ này chỉ điều gì đó chưa từng được tiếp xúc, chưa bị phơi bày hoặc chưa bị tiết lộ ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm 'unexposed to...' để nói về việc chưa từng tiếp xúc với tác nhân nào đó. Không dùng thay cho 'thiếu kinh nghiệm', dù thỉnh thoảng có thể mang nghĩa gần giống.

Examples

This photo film is unexposed.

Cuộn phim này còn **chưa tiếp xúc**.

The plants stayed unexposed to sunlight.

Những cây này vẫn **chưa tiếp xúc** với ánh sáng mặt trời.

Many children are still unexposed to this information.

Nhiều trẻ em vẫn còn **chưa tiếp xúc** với thông tin này.

Some remote villages remain unexposed to outside influences.

Một số làng xa xôi vẫn **chưa tiếp xúc** với ảnh hưởng từ bên ngoài.

Luckily, the majority of the population was unexposed to the virus.

May mắn thay, đa số dân cư vẫn **chưa tiếp xúc** với virus.

That side of the painting has remained unexposed for decades.

Mặt kia của bức tranh đã **chưa bị lộ** trong nhiều thập kỷ.