"unexplained" in Vietnamese
Definition
Chỉ những điều hoặc sự việc chưa rõ lý do, nguyên nhân hoặc chưa được giải thích. Thường dùng cho các hiện tượng bí ẩn hoặc bất thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm các cụm như 'unexplained illness', 'unexplained disappearance'. Dùng trang trọng trong tin tức, khoa học, hoặc giao tiếp hàng ngày.
Examples
The cause of the fire remains unexplained.
Nguyên nhân của vụ cháy vẫn còn **không giải thích được**.
There was an unexplained noise in the house last night.
Có tiếng động **chưa rõ nguyên nhân** trong nhà vào tối qua.
He left for unexplained reasons.
Anh ấy rời đi vì những lý do **không giải thích được**.
Her sudden illness is still unexplained by the doctors.
Căn bệnh đột ngột của cô ấy vẫn **chưa rõ nguyên nhân** với các bác sĩ.
There’s been an unexplained drop in sales this month.
Tháng này có sự sụt giảm doanh số **không giải thích được**.
The lights kept flickering off for unexplained reasons all evening.
Đèn cứ chập chờn tắt suốt buổi tối vì lý do **không giải thích được**.