Type any word!

"unexamined" in Vietnamese

chưa được xem xétchưa kiểm tra

Definition

Điều gì đó chưa được kiểm tra, xem xét hoặc phân tích kỹ càng. Thường chỉ những điều bị bỏ qua hoặc chưa được chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong văn bản học thuật, như 'unexamined beliefs', 'unexamined life'. Ngụ ý rằng điều gì đó bị mặc nhiên coi đúng hoặc chưa được chú ý xem xét.

Examples

The box was left unexamined in the corner.

Chiếc hộp bị bỏ lại ở góc **chưa được xem xét**.

Many unexamined beliefs can affect our decisions.

Nhiều niềm tin **chưa được xem xét** có thể ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta.

Some files remained unexamined after the audit.

Một số tệp vẫn còn **chưa được kiểm tra** sau cuộc kiểm toán.

He just accepted the rule, leaving it unexamined.

Anh ấy chỉ chấp nhận quy tắc đó, để nó **chưa được xem xét**.

Don't let those unexamined assumptions lead you.

Đừng để những giả định **chưa được xem xét** ấy dẫn dắt bạn.

So much of what we do is based on unexamined habits.

Rất nhiều việc chúng ta làm dựa trên những thói quen **chưa được xem xét**.