Type any word!

"unendurable" in Vietnamese

không chịu nổikhông thể chịu đựng được

Definition

Điều gì đó quá khó chịu, đau đớn hoặc khó khăn đến mức không thể chịu đựng được.

Usage Notes (Vietnamese)

'không chịu nổi' dùng cho tình huống, cảm xúc hoặc nỗi đau quá mức. Không sử dụng cho điều tốt đẹp. Gần nghĩa với 'không thể chịu đựng nổi'.

Examples

The pain in his leg was unendurable.

Cơn đau ở chân anh ấy **không chịu nổi**.

The noise became unendurable after a while.

Tiếng ồn trở nên **không chịu nổi** sau một lúc.

The heat in the room was almost unendurable.

Cái nóng trong phòng gần như **không chịu nổi**.

The wait for news felt absolutely unendurable.

Chờ tin tức cảm thấy hoàn toàn **không chịu nổi**.

By midday, the sun was so hot it was unendurable to stay outside.

Đến trưa, trời nắng đến mức ở ngoài **không thể chịu đựng được**.

For some, the loneliness of the city can be unendurable.

Với một số người, sự cô đơn ở thành phố có thể **không chịu nổi**.