Type any word!

"unduly" in Vietnamese

quá mứckhông cần thiết

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó vượt quá mức cần thiết, hợp lý hoặc công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, diễn tả sự quá mức, không hợp lý ('unduly concerned', 'unduly harsh'). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She was unduly worried about the exam.

Cô ấy **quá mức** lo lắng về kỳ thi.

The punishment seemed unduly harsh.

Hình phạt đó dường như **quá mức** nghiêm khắc.

We should not unduly delay the process.

Chúng ta không nên **quá mức** trì hoãn quy trình này.

He became unduly influenced by his friends' opinions.

Anh ấy đã bị **quá mức** ảnh hưởng bởi ý kiến của bạn mình.

Don’t get unduly stressed over small problems.

Đừng **quá mức** căng thẳng vì những vấn đề nhỏ.

The movie was interesting but unduly long for a family film.

Bộ phim rất thú vị nhưng lại **quá mức** dài cho một bộ phim gia đình.