Type any word!

"undress with your eyes" in Vietnamese

cởi đồ bằng mắt

Definition

Nhìn ai đó một cách tưởng tượng họ không mặc quần áo, thường là do bị hấp dẫn về thể xác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính thân mật, đôi khi diễn tả ánh nhìn không phù hợp hoặc gây khó chịu. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

He tried to undress her with his eyes across the room.

Anh ta cố **cởi đồ bằng mắt** khi nhìn cô ấy từ bên kia phòng.

Some people feel uncomfortable when someone undresses them with their eyes.

Một số người cảm thấy khó chịu khi bị người khác **cởi đồ bằng mắt**.

It's rude to undress someone with your eyes.

**Cởi đồ bằng mắt** là bất lịch sự.

I could tell he was undressing me with his eyes, and it made me really uncomfortable.

Tôi nhận ra anh ta đang **cởi đồ bằng mắt** tôi, điều đó làm tôi thực sự khó chịu.

Stop trying to undress me with your eyes—that’s so creepy!

Đừng **cởi đồ bằng mắt** tôi nữa—kinh quá!

You could practically feel that the boss was undressing everyone with his eyes during the meeting.

Bạn gần như cảm nhận được sếp đang **cởi đồ bằng mắt** mọi người trong cuộc họp.