"undisclosed" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thông tin chưa được tiết lộ hoặc chưa được công bố ra công chúng. Thường dùng cho các chi tiết giữ bí mật vì lý do riêng tư hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Undisclosed' chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng như pháp lý, tài chính, báo chí: 'undisclosed amount', 'undisclosed location', 'undisclosed reason'. Không dùng cho bí mật cá nhân hằng ngày.
Examples
He was paid an undisclosed amount for his work.
Anh ấy đã được trả một khoản tiền **chưa tiết lộ** cho công việc.
The meeting will be held at an undisclosed location.
Cuộc họp sẽ được tổ chức tại một địa điểm **chưa tiết lộ**.
The reason for his resignation is undisclosed.
Lý do anh ấy từ chức là **chưa tiết lộ**.
They reached a settlement for an undisclosed sum.
Họ đã đạt được thỏa thuận cho một khoản tiền **không được công khai**.
For undisclosed reasons, the event was canceled last minute.
Vì lý do **chưa tiết lộ**, sự kiện bị hủy vào phút chót.
The celebrity was spotted at an undisclosed hotel in Paris.
Người nổi tiếng được nhìn thấy tại một khách sạn **chưa tiết lộ** ở Paris.