Type any word!

"undid" in Indonesian

mở rahoàn tác

Definition

Dạng quá khứ của 'undo'; có nghĩa là mở ra vật gì đã buộc lại hoặc hoàn tác, đảo ngược tác động của một hành động.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng khi muốn hoàn tác sai lầm hoặc tháo vật đã cột/mở ra. Không nhầm với 'redo' (làm lại). Áp dụng cho cả vật cụ thể lẫn hành động trừu tượng.

Examples

She undid the buttons on her shirt.

Cô ấy đã **mở** các nút áo trên áo sơ mi.

He undid the knot in the rope.

Anh ấy đã **tháo** nút thắt trên sợi dây.

I undid my shoelaces before taking off my shoes.

Tôi đã **cởi** dây giày trước khi cởi giày ra.

She realized her mistake and quickly undid what she had done.

Cô ấy nhận ra sai lầm và lập tức **hoàn tác** những gì đã làm.

He accidentally sent the email, but luckily, he undid it in time.

Anh ấy lỡ gửi email, nhưng may mắn **hoàn tác** được kịp lúc.

The storm undid weeks of hard work on the garden.

Cơn bão đã **phá hỏng** công sức nhiều tuần làm vườn.